Bảng biểu phí thẻ tín dụng ngân hàng Sacombank, các loại phí bạn phải trả, phải biết về thẻ tín dụng của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn.

Các mức phí áp dụng cho thẻ chính và thẻ phụ phát hành phát hành bởi ngân hàng Sacombank.

Biểu phí thẻ tín dụng Sacombank giúp bạn có cái nhìn sâu hơn về các loại thẻ ở đây, còn nếu có nhu cầu làm thẻ tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn vui lòng xem Hướng dẫn làm thẻ tín dụng tại ngân hàng Sacombank trực tuyến đơn giản và nhanh nhất.

Đơn vị tiền tệ: VND

Biểu phí dưới này đã bao gồm VAT.

 Nhóm khách hàng đặc thùFamilyVisa ClassicVisa Ladies First
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính200.000299.000299.000
Phí thường niên thẻ phụKhông áp dụngMiễn phíMiễn phí
Phí thay thế thẻ99.00099.00099.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ199.000199.000199.000
Phí thay đổi loại thẻKhông áp dụng200.000200.000
Lãi suất tháng1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phí4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí rút tiền mặt tại ATM ngân hàng khác1% (tối thiểu 10.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM khác2.0008.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí chậm thanh toán6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệKhông áp dụng2.95%2.95%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán) 0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000 đồng)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy50.00050.00050.000
Phí khiếu nại sai100.000100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt100.000100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịchKhông áp dụngKhông áp dụngKhông áp dụng

Nhóm khách hàng đặc thùVisa GoldVisa PlatinumVisa Platinum Cashback
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính399.000999.000 ( Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)999.000
Phí thường niên thẻ phụMiễn phíMiễn phí499.000
Phí thay thế thẻ99.00099.000 ( Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)99.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ199.000199.000 (Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)199.000
Phí thay đổi loại thẻ200.000200.000200.000
Lãi suất tháng1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM Sacombank và ngân hàng khác4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM khác8.0008.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí chậm thanh toán6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ2.80%2.80%2.80%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy50.00050.000 (Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)50.000
Phí khiếu nại sai100.000100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Nhóm khách hàng đặc thùVisa SignatureVisa InfiniteVisa Business Gold
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính1.499.000 (Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)19.999.000199.000
Phí thường niên thẻ phụMiễn phíKhông phát sinh dịch vụ nàyKhông phát sinh dịch vụ này
Phí thay thế thẻ149.000 (Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)500.00099.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ299.000 (Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp)500.000199.000
Phí thay đổi loại thẻKhông phát sinh dịch vụ nàyKhông phát sinh dịch vụ này200.000
Lãi suất tháng1.6%-2.5%1.6%-2.5%~ 1.83%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM  Sacombank4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)
Phí rút tiền mặt tại ATM  ngân hàng khác4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM khác8.000Miễn phí8.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí chậm thanh toán6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)4% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Chủ thẻ (là khách hàng lần đầu mở thẻ tín dụng Sacombank Visa Infinite) được miễn phí chậm thanh toán (dư nợ thẻ tín dụng) cho kỳ thông báo giao dịch đầu tiên kể từ ngày kích hoạt thẻ
3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ2.6%2.1%2% số tiền giao dịch
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấyMiễn phíMiễn phí50.000
Phí khiếu nại sai100.000Miễn phí100.000
Phí dịch vụ đặc biệt100.000Miễn phí100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịchKhông áp dụngKhông áp dụngMiễn phí
Nhóm khách hàng đặc thùVisa Corporate PlatinumWorld MastercardMastercard Gold
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính499.0001.499.000

Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp

399.000
Phí thường niên thẻ phụ Miễn phíMiễn phí
Phí thay thế thẻ99.000149.000

Miễn phí với chủ thẻ là khách hàng của Dịch Vụ Ngân Hàng Cao Cấp

99.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ199.000299.000199.000
Phí thay đổi loại thẻ200.000Không phát sinh dịch vụ này200.000
Lãi suất tháng~ 1,83%1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM Sacombank2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000 vnd)
Phí rút tiền mặt tại ATM ngân hàng khác2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000 vnd)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM khác8.0008.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí chậm thanh toán3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ2% số tiền giao dịch2.6%2.8%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy50.000Miễn phí50.000
Phí khiếu nại sai100.000100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt100.000100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 ( Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịchMiễn phíKhông áp dụngKhông áp dụng
Nhóm khách hàng đặc thùMastercard ClassicUnionPayJCB Ultimate
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính299.000299.0001.699.000
Phí thường niên thẻ phụMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay thế thẻ99.00099.00099.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ199.000199.000199.000
Phí thay đổi loại thẻ200.000200.000200.000
Lãi suất tháng1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM Sacombank4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí rút tiền mặt tại ATM ngân hàng khác4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM khác8.0008.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí chậm thanh toán6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ2.95%2.95%2.60%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy50.00050.00050.000
Phí khiếu nại sai100.000100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt100.000100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịchKhông áp dụngKhông áp dụngKhông áp dụng
Nhóm khách hàng đặc thùJCB GoldJCB Classic
Phí phát hànhMiễn phíMiễn phí
Phí thường niên thẻ chính399.000299.000
Phí thường niên thẻ phụMiễn phíMiễn phí
Phí thay thế thẻ99.00099.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ199.000199.000
Phí thay đổi loại thẻ200.000200.000
Lãi suất tháng1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phí
Phí rút tiền mặt tại ATM ngân hàng khác4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Phí tra cứu số dư tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phí
Phí tra cứu số dư tại ATM ngân hàng khác8.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM SacombankMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụng100.000Miễn phí
Phí chậm thanh toán6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ2.8%2.95%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy50.00050.000
Phí khiếu nại sai100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD50.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)50.000 (Áp dụng các kỳ TBGD trong vòng 12 tháng gần nhất kể từ thời điểm khách hàng yêu cầu)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịchKhông áp dụngKhông áp dụng
   

Các từ viết tắt:

TBGD: Thông báo giao dịch.

ATM: là một loại máy rút tiền.

VAT: Thuế giá trị gia tăng.

Last Updated on by Minh Khanh

Author

Xin chào! Mình là Minh Khánh - tại blog totnhatvina.com mình sẽ hướng dẫn các bạn mở thẻ tín dụng miễn phí và giúp đỡ các bạn vay tiền cho một số ngân hàng.

Write A Comment

Vui lòng nhận xét có dấu, dễ hiểu để được hỗ trợ! Đọc Chính sách bảo mật người dùngĐiều khoản sử dụng nhận xét trên blog totnhatvina.com trước khi nhận xét, xin cám ơn!